OFK Beograd
Serbia
OFK Beograd Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
OFK Beograd ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Superliga
OFK Beograd ghi trung bình 1.32 bàn mỗi trận
OFK Beograd là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Superliga
OFK Beograd không ghi được bàn trong 33% tại Superliga
Bàn thua
OFK Beograd để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Superliga
OFK Beograd để thủng lưới trung bình 1.27 bàn mỗi trận
OFK Beograd đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà OFK Beograd đã tham gia trong Superliga
OFK Beograd tổng số bàn thắng mỗi trận 2.59 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với OFK Beograd tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với OFK Beograd tại Superliga
CDG thống kê
OFK Beograd đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Superliga
OFK Beograd ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Superliga
OFK Beograd ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
OFK Beograd ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Superliga
OFK Beograd chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Superliga
OFK Beograd chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Superliga
OFK Beograd ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Superliga
OFK Beograd chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Superliga
OFK Beograd chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
OFK Beograd ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Superliga
Trong hiệp một, OFK Beograd ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Superliga
Trong hiệp hai, OFK Beograd ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
OFK Beograd thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Superliga
OFK Beograd có trung bình 0.84 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, OFK Beograd thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, OFK Beograd có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, OFK Beograd thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, OFK Beograd có trung bình 0.62 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Phạt Góc Thống Kê
OFK Beograd thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Superliga
OFK Beograd có trung bình 1.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, OFK Beograd thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Superliga
OFK Beograd có trung bình 0.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, OFK Beograd thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Superliga
OFK Beograd có trung bình 0.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Enem J. FW10
-
2 Silue D. FW6
-
3 Knezevic N. MD3
-
4 Rodic M. DF3
-
5 Hoard E.3
-
6 Cvetkovic A.3
-
7 Mituljikic N. MD2
-
8 Addo H. FW2
-
9 Bezerra de Oliveira D. FW2
-
10 Momcilovic M. MD2
-
11 Stojanovic U. DF2
-
12 Kabic U. FW2
-
13 Sljivic J. MD2
-
14 Prutsev Y. MD2
-
15 Djermanovic A.1
-
16 Stefan Scepovic FW1
-
17 Alba Silveira H.1
-
18 Wouter T. FW1
-
19 Despotovski S. DF1
-
20 Gobeljic M. DF1
-
21 Pavlovic A.1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
OFK Beograd Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 3 | 3 | 87:23 | 64 | 75 | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 55:29 | 26 | 62 | |
| 3 | 30 | 19 | 4 | 7 | 62:39 | 23 | 61 | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 42:30 | 12 | 51 | |
| 5 | 30 | 13 | 8 | 9 | 38:37 | 1 | 47 | |
| 6 | 30 | 10 | 10 | 10 | 39:39 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 10 | 10 | 10 | 42:43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 37:35 | 2 | 39 | |
| 9 | 30 | 10 | 7 | 13 | 35:49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 8 | 12 | 10 | 32:37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 8 | 10 | 12 | 29:39 | -10 | 34 | |
| 12 | 30 | 8 | 10 | 12 | 26:35 | -9 | 34 | |
| 13 | 30 | 9 | 6 | 15 | 36:42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 7 | 11 | 12 | 23:46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 4 | 9 | 17 | 34:55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 2 | 8 | 20 | 26:65 | -39 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 27 | 5 | 5 | 100:31 | 69 | 86 | |
| 2 | 37 | 23 | 7 | 7 | 66:35 | 31 | 76 | |
| 3 | 37 | 22 | 7 | 8 | 72:45 | 27 | 73 | |
| 4 | 37 | 16 | 11 | 10 | 50:37 | 13 | 59 | |
| 5 | 37 | 14 | 10 | 13 | 46:54 | -8 | 52 | |
| 6 | 37 | 12 | 13 | 12 | 49:47 | 2 | 49 | |
| 7 | 37 | 11 | 13 | 13 | 44:48 | -4 | 46 | |
| 8 | 37 | 10 | 15 | 12 | 47:50 | -3 | 45 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
OFK Beograd Biệt đội
No data for selected season