Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
OFK Beograd

OFK Beograd

Serbia
Serbia
OFK Beograd (tiếng Serbia: ОФК Београд - Câu lạc bộ bóng đá thanh thiếu niên Belgrade) là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp người Serbia có trụ sở tại Belgrade, cụ thể hơn là ở Karaburma, một khu phố thành thị của quận Palilula ...
Cho xem nhiều hơn

OFK Beograd Resultados mais recentes

TTG 22/05/26 14:00
Đội bóng Đỏ Zvezda Đội bóng Đỏ Zvezda OFK Beograd OFK Beograd
1 2
TTG 17/05/26 14:00
OFK Beograd OFK Beograd Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
1 2
TTG 09/05/26 13:30
Partizan Belgrade Partizan Belgrade OFK Beograd OFK Beograd
1 1
TTG 02/05/26 12:30
Zeleznicar Pancevo Zeleznicar Pancevo OFK Beograd OFK Beograd
2 0
TTG 26/04/26 09:00
OFK Beograd OFK Beograd Radnik Surdulica Radnik Surdulica
1 1
TTG 22/04/26 12:30
OFK Beograd OFK Beograd Cukaricki Cukaricki
0 0
TTG 18/04/26 11:00
Novi Pazar Novi Pazar OFK Beograd OFK Beograd
1 5
TTG 09/04/26 13:00
OFK Beograd OFK Beograd Radnik Surdulica Radnik Surdulica
0 0
TTG 03/04/26 10:00
Radnicki Nis Radnicki Nis OFK Beograd OFK Beograd
1 2
TTG 22/03/26 09:00
OFK Beograd OFK Beograd IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
3 3

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
3
7
8
18:22
-4
16
0.89
Phong độ sân khách
19
9
6
4
31:25
+6
33
1.74
Phong độ tổng thể
37
12
13
12
49:47
+2
49
1.32
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
3
11
4
10:10
0
20
1.11
Phong độ sân khách
19
5
11
3
13:10
+3
26
1.37
Phong độ tổng thể
37
8
22
7
23:20
+3
46
1.24
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
3
9
6
8:12
-4
18
1.00
Phong độ sân khách
19
6
8
5
18:15
+3
26
1.37
Phong độ tổng thể
37
9
17
11
26:27
-1
44
1.19

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.32
1.00
1.63
Phút / bàn thắng ghi
68
90
55
Trên 0.5
68%
56%
79%
Trên 1.5
38%
23%
53%
Trên 2.5
19%
17%
22%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
30%
23%
37%
Đội dầu tiên ghi bàn
44%
39%
48%
Không ghi được bàn thắng
33%
45%
22%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
4
5
Phạt dền thắng
2
1
1
Phạt dền nhận
3
2
1
Phạt dền trong một trận
14%
17%
11%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.62
0.56
0.68
Ghi bàn trong 1H
52%
45%
58%
Thất bại ghi bàn 1H
49%
56%
43%
1H Bàn thắng ghi
23
10
13
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.70
0.44
0.95
Ghi bàn trong 2H
46%
34%
58%
Thất bại hhi bàn 2H
55%
67%
43%
2H Bàn thắng ghi
26
8
18

OFK Beograd ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Superliga

OFK Beograd ghi trung bình 1.32 bàn mỗi trận

OFK Beograd là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Superliga

OFK Beograd không ghi được bàn trong 33% tại Superliga

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.27
1.22
1.32
Phút / bàn thủng lưới
71’
74’
68’
Giữ sạch lưới %
30%
39%
22%
Trên 0.5
71%
62%
79%
Trên 1.5
33%
39%
27%
Trên 2.5
11%
17%
6%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
7
4
7
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.54
0.56
0.53
Giữ sạch lưới 1H
19%
9%
10%
1h goals conceded
20
10
10
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.73
0.67
0.79
Giữ sạch lưới 2H
21%
11%
10%
2H Bàn thua
27
12
15

OFK Beograd để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Superliga

OFK Beograd để thủng lưới trung bình 1.27 bàn mỗi trận

OFK Beograd đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Superliga

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.59
2.22
2.95
Trên 0.5
84%
78%
90%
Trên 1.5
71%
62%
79%
Trên 2.5
46%
34%
58%
Trên 3.5
30%
23%
37%
Trên 4.5
11%
12%
11%
Trên 5.5
11%
12%
11%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
17%
23%
11%
Dưới 1.5
30%
39%
22%
Dưới 2.5
55%
67%
43%
Dưới 3.5
71%
78%
64%
Dưới 4.5
90%
89%
90%
Dưới 5.5
90%
89%
90%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.16
1.11
1.21
Trên 0.5 1H
71%
67%
74%
Trên 1.5 1H
41%
34%
48%
Trên 2.5 1H
3%
6%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
30%
34%
27%
Dưới 1.5 1H
60%
67%
53%
Dưới 2.5 1H
98%
95%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.43
1.11
1.74
Trên 0.5 2H
68%
56%
79%
Trên 1.5 2H
41%
34%
48%
Trên 2.5 2H
17%
12%
22%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
33%
45%
22%
Dưới 1.5 2H
60%
67%
53%
Dưới 2.5 2H
84%
89%
79%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà OFK Beograd đã tham gia trong Superliga

OFK Beograd tổng số bàn thắng mỗi trận 2.59 trong mỗi trận tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với OFK Beograd tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với OFK Beograd tại Superliga

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
55%
39%
69%
CDG cả hai hiệp
3%
6%
0%
CDG và thắng
19%
0%
37%
CDG và hòa
19%
17%
22%
CDG và thua
17%
23%
11%
CDG và trên 2.5 (có/có)
44%
28%
58%
CDG và trên 2.5 (không/có)
3%
6%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
28%
17%
37%
CDG và trên 3.5 (không/có)
3%
6%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
30%
28%
32%
CDG 2H
22%
17%
27%
CDG 1H và 2H (có/có)
3%
6%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
28%
23%
32%
CDG 1H và 2H (không/có)
19%
12%
27%
CDG 1H và 2H (không/không)
52%
62%
43%

OFK Beograd đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Superliga

OFK Beograd ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Superliga

OFK Beograd ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Superliga

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
11%
6%
6%
11 - 20 phút
30%
22%
11%
21 - 30 phút
25%
14%
11%
31 - 40 phút
33%
14%
19%
41 - 50 phút
25%
14%
14%
51 - 60 phút
33%
17%
22%
61 - 70 phút
28%
14%
14%
71 - 80 phút
28%
14%
14%
81 - 90+ phút
38%
22%
19%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
14%
9%
9%
31 - 45+ phút
46%
33%
19%
46 - 60+ phút
44%
19%
25%
46 - 60 phút
44%
25%
30%
61 - 75 phút
33%
17%
19%
76 - 90+ phút
49%
33%
28%

OFK Beograd ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Superliga

OFK Beograd chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Superliga

OFK Beograd chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Superliga

OFK Beograd ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Superliga

OFK Beograd chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Superliga

OFK Beograd chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Superliga

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
98%
100%
95%
+1.5
87%
84%
90%
+0.5
68%
56%
79%
-0.5
33%
17%
48%
-1.5
19%
12%
27%
-2.5
6%
6%
6%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
98%
100%
95%
+0.5
82%
78%
85%
-0.5
22%
17%
27%
-1.5
9%
6%
11%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
89%
90%
+0.5
71%
67%
74%
-0.5
25%
17%
32%
-1.5
11%
6%
16%

OFK Beograd ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Superliga

Trong hiệp một, OFK Beograd ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Superliga

Trong hiệp hai, OFK Beograd ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Superliga

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.84
0.83
0.84
Đội thẻ trung bình
0.43
0.39
0.47
Thẻ chống lại trung bình %
0.41
0.44
0.37
Chiến thắng
11%
6%
16%
Chấp +1.5
95%
89%
100%
Chấp +0.5
92%
89%
95%
Chấp -0.5
11%
6%
16%
Chấp -1.5
3%
6%
0%
Trên 0.5
19%
17%
22%
Trên 1.5
17%
17%
16%
Trên 2.5
17%
17%
16%
Trên 3.5
14%
17%
11%
Trên 4.5
11%
12%
11%
Trên 5.5
6%
6%
6%
Trên 6.5
3%
0%
6%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
31
15
16
Cao nhất trong một trận
7
6
7
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.22
0.22
0.21
Đội thẻ trung bình 1H
0.16
0.17
0.16
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.05
0.06
0.05
Chiến thắng 1H
11%
12%
11%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
11%
12%
11%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
14%
12%
16%
Trên 1.5
6%
6%
6%
Trên 2.5
3%
6%
0%
Đội thẻ trên 0.5
14%
12%
16%
Đội thẻ trên 1.5
3%
6%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
6%
6%
6%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.62
0.61
0.63
Đội thẻ trung bình 2H
0.27
0.22
0.32
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.35
0.39
0.32
Chiến thắng 2H
9%
6%
11%
Chấp +1.5
92%
89%
95%
Chấp +0.5
92%
89%
95%
Chấp -0.5
9%
6%
11%
Chấp -1.5
3%
6%
0%
Trên 0.5
19%
17%
22%
Trên 1.5
17%
17%
16%
Trên 2.5
14%
17%
11%
Trên 3.5
9%
12%
6%
Đội thẻ trên 0.5
17%
12%
22%
Đội thẻ trên 1.5
9%
6%
11%
team cards over 2.5
3%
6%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
17%
17%
16%
Thẻ chống lại trên 1.5
9%
12%
6%
cards against over 2.5
9%
12%
6%

OFK Beograd thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Superliga

OFK Beograd có trung bình 0.84 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, OFK Beograd thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, OFK Beograd có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, OFK Beograd thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, OFK Beograd có trung bình 0.62 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
1.70
1.44
1.95
Đội phạt góc trung bình
0.62
0.78
0.47
Phạt góc chống lại trung bình
1.08
0.67
1.47
Chiến thắng
6%
6%
6%
Handicap +2.5
95%
100%
90%
Handicap +1.5
92%
95%
90%
Handicap -1.5
3%
6%
0%
Handicap -2.5
3%
6%
0%
Trên 6.5
14%
12%
16%
Trên 7.5
14%
12%
16%
Trên 8.5
14%
12%
16%
Trên 9.5
9%
6%
11%
Trên 10.5
6%
6%
6%
Trên 11.5
3%
0%
6%
Trên 12.5
3%
0%
6%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.84
0.78
0.89
Đội phạt góc trung bình 1H
0.24
0.33
0.16
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.59
0.44
0.74
Chiến thắng 1H
9%
6%
11%
Handicap +2.5
92%
95%
90%
Handicap +1.5
92%
95%
90%
Handicap -1.5
3%
6%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
11%
12%
11%
Trên 5.5
9%
6%
11%
Trên 6.5
3%
0%
6%
Đội phạt góc trên 2.5
3%
6%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
3%
6%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
11%
12%
11%
Phạt góc chống lại trên 3.5
6%
0%
11%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0.86
0.67
1.05
Đội phạt góc trung bình 2H
0.38
0.44
0.32
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.49
0.22
0.74
Chiến thắng 2H
6%
12%
0%
Handicap +2.5
98%
100%
95%
Handicap +1.5
92%
100%
85%
Handicap -1.5
6%
12%
0%
Handicap -2.5
3%
6%
0%
Trên 4.5
11%
12%
11%
Trên 5.5
9%
6%
11%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
6%
12%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
6%
12%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
9%
0%
16%
Phạt góc chống lại trên 3.5
6%
0%
11%

OFK Beograd thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Superliga

OFK Beograd có trung bình 1.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, OFK Beograd thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Superliga

OFK Beograd có trung bình 0.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, OFK Beograd thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Superliga

OFK Beograd có trung bình 0.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Enem J. FW
    10
  • 2 Silue D. FW
    6
  • 3 Knezevic N. MD
    3
  • 4 Rodic M. DF
    3
  • 5 Hoard E.
    3
  • 6 Cvetkovic A.
    3
  • 7 Mituljikic N. MD
    2
  • 8 Addo H. FW
    2
  • 9 Bezerra de Oliveira D. FW
    2
  • 10 Momcilovic M. MD
    2
  • 11 Stojanovic U. DF
    2
  • 12 Kabic U. FW
    2
  • 13 Sljivic J. MD
    2
  • 14 Prutsev Y. MD
    2
  • 15 Djermanovic A.
    1
  • 16 Stefan Scepovic FW
    1
  • 17 Alba Silveira H.
    1
  • 18 Wouter T. FW
    1
  • 19 Despotovski S. DF
    1
  • 20 Gobeljic M. DF
    1
  • 21 Pavlovic A.
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
OBE OBE
Đội thống kê
CUK CUK
Xếp hạng
5
1.32
Ghi bàn / trận
1.27
6
10
1.27
Thua / trận đấu
1.35
7
8
2.59
Trận bàn thắng trung bình
2.62
7
6
55%
CDG
68%
1
3
1.70
Trận phạt góc trung bình
1.65
4
12
0.62
Đội phạt góc trung bình
0.81
6
9
0.84
Trận thẻ trung bình
0.78
14
9
0.43
Đội thẻ trung bình
0.54
5

Những người ghi bàn nhiều nhất

OBE OFK Beograd
Enem J. 10
Silue D. 5
Knezevic N. 3
CUK Cukaricki
Tedic S. 13
Miladinovic U. 6
Matijasevic F. 4

OFK Beograd Bàn

# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 30 24 3 3 87:23 64 75
2 30 19 5 6 55:29 26 62
3 30 19 4 7 62:39 23 61
4 30 15 6 9 42:30 12 51
5 30 13 8 9 38:37 1 47
6 30 10 10 10 39:39 0 40
7 30 10 10 10 42:43 -1 40
8 30 10 9 11 37:35 2 39
9 30 10 7 13 35:49 -14 37
10 30 8 12 10 32:37 -5 36
11 30 8 10 12 29:39 -10 34
12 30 8 10 12 26:35 -9 34
13 30 9 6 15 36:42 -6 33
14 30 7 11 12 23:46 -23 32
15 30 4 9 17 34:55 -21 21
16 30 2 8 20 26:65 -39 14
  • Championship round
  • Relegation Round
# Hình thức Superliga 25/26, Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 37 27 5 5 100:31 69 86
2 37 23 7 7 66:35 31 76
3 37 22 7 8 72:45 27 73
4 37 16 11 10 50:37 13 59
5 37 14 10 13 46:54 -8 52
6 37 12 13 12 49:47 2 49
7 37 11 13 13 44:48 -4 46
8 37 10 15 12 47:50 -3 45
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification

OFK Beograd Biệt đội

No data for selected season

Câu lạc bộ là một phần của hội thể thao OSD Beograd. Tính đến nay, câu lạc bộ đã giành 5 chức vô địch quốc gia, trong các mùa giải sau: 1930-31, 1932-33, 1934-35, 1935-36 và 1938-39; câu lạc bộ đã giành những danh hiệu này dưới cái tên cũ của họ là BSK (Beogradski Sport Klub). Câu lạc bộ cũng đã giành cúp 5 lần, với các chiến thắng trong các mùa giải sau: 1934, 1953, 1955, 1961-62 và 1965-66. Câu lạc bộ cũng đã ghi nhận những kết quả đáng kể tại các giải đấu châu Âu, đạt tới bán kết Cup Nhà vô địch Cúp châu Âu 1962-63 nơi họ thua Tottenham Hotspur. Họ đã tiến tới vòng tứ kết UEFA Cup 1972-73 nơi họ thua FC Twente.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
OFK Beograd
thông tin đội
  • Họ và tên:
    OFK Beograd
  • Viết tắt:
    OBE
  • Sân vận động:
    Omladinski Stadium
  • Thành phố:
    Belgrade
  • Capacidade do estádio:
    10600
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close